hoa trà

hoa trà

Mỗi độ xuân về, hoa trà nở rộ khắp sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ, hoa đẹp, thường nở vào mùa xuân: "hoa trà" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Camellia, đặc biệt Camellia japonica, nguồn gốc từ Đông Á.
    • Bông hoa của cây trà: "hoa trà" chỉ chính bông hoa, thường nhiều cánh xếp lớp, màu sắc từ trắng, hồng đến đỏ, ít hương thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vườn nhà ngoại trồng nhiều cây hoa trà. (Khu vườn của ngoại tôi trồng nhiều cây hoa trà.)
    • Mỗi độ xuân về, hoa trà nở rộ khắp sân. (Mỗi khi mùa xuân đến, hoa trà nở rộ khắp sân.)
    • ấy cắm một bình hoa trà trắng rất thanh tao. ( ấy cắm một bình hoa trà trắng rất thanh tao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vẻ đẹp của hoa trà": thường được dùng trong văn chương để von vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, kiêu sa nhưng cũng mong manh.

    • Vẻ đẹp của nàng tựa như hoa trà giữa mùa đông giá lạnh. (Vẻ đẹp của ấy giống như hoa trà giữa mùa đông giá lạnh.)
  • "Tính cách hoa trà": ám chỉ một người có vẻ ngoài dịu dàng, thanh lịch nhưng nội tâm mạnh mẽ, kiên cường.

    • ấy trông nhẹ nhàng nhưng tính cách hoa trà, rất kiên định. ( ấy trông nhẹ nhàng nhưng tính cách mạnh mẽ bên trong, rất kiên định.)
Biến thể từ liên quan
  • Cây trà: có thể chỉ cây trà lấy (chè) - , nhưng trong ngữ cảnh trang trí, làm cảnh thường hiểu cây hoa trà.
  • Trà mi: một tên gọi khác, thường dùng trong thơ ca, cho "hoa trà".
  • Trà đơn/trà kép: chỉ hoa trà đơn cánh hoặc nhiều cánh (kép).
Từ đồng nghĩa
  • Trà mi: (từ Hán Việt, dùng trong văn chương) chỉ hoa trà.
  • Sơn trà: có thể gây nhầm lẫn; "sơn trà" thường chỉ một loài cây khác (táo gai).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Đẹp như hoa trà": một lời khen về vẻ đẹp thanh tú, quý phái.

    • Cô dâu trong bộ áo dài trắng đẹp như hoa trà. (Cô dâu trong bộ áo dài trắng đẹp thanh tú như hoa trà.)
  • "Hương trà": thường chỉ hương vị của nước chè (trà uống), không phải mùi thơm của bông hoa trà, hoa trà ít hương.

    • Thưởng thức chén trà, nghe tiếng đàn, ngửi hương trà thật thư thái. (Thưởng thức chén trà, nghe tiếng đàn, ngửi hương vị trà thật thư thái.)

Từ chứa "hoa trà"